日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 昼間
昼間
Hiragana
ひるま
Romaji
hiruma
Nghĩa
ban ngày, giữa trưa
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
昼間(ひるま)は暑(あつ)いです。
Ban ngày nóng.
↑
↓