日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ じゃがいも
じゃがいも
Hiragana
じゃがいも
Romaji
jagaimo
Nghĩa
khoai tây
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
じゃがいもを茹(ゆ)でます。
Tôi luộc khoai tây.
↑
↓