日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 充電器
充電器
Hiragana
じゅうでんき
Romaji
juudenki
Nghĩa
bộ sạc
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
充電器(じゅうでんき)を貸(か)してください。
Xin cho mượn bộ sạc.
↑
↓