日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 軽い
軽い
Hiragana
かるい
Romaji
karui
Nghĩa
nhẹ
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
このかばんは軽(かる)いです。
Cái cặp này nhẹ.
↑
↓