日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 消しゴム
消しゴム
Hiragana
けしごむ
Romaji
keshigomu
Nghĩa
cục tẩy
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
消(け)しゴムを使(つか)います。
Tôi dùng cục tẩy.
↑
↓