日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 気持ち
気持ち
Hiragana
きもち
Romaji
kimochi
Nghĩa
cảm giác, tâm trạng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
いい気持(きも)ちです。
Cảm giác tốt.
↑
↓