日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 季節
季節
Hiragana
きせつ
Romaji
kisetsu
Nghĩa
mùa, thời tiết trong năm
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
好(す)きな季節(きせつ)は何(なん)ですか。
Mùa bạn thích là gì?
↑
↓