日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 濃い
濃い
Hiragana
こい
Romaji
koi
Nghĩa
đậm (màu, vị)
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
濃(こ)いコーヒーです。
Cà phê đậm.
↑
↓