日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 雲
雲
Hiragana
くも
Romaji
kumo
Nghĩa
mây
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
雲(くも)が多(おお)いです。
Nhiều mây.
↑
↓