日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 給料
給料
Hiragana
きゅうりょう
Romaji
kyuuryou
Nghĩa
lương
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
給料(きゅうりょう)をもらいます。
Tôi nhận lương.
↑
↓