日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 満員
満員
Hiragana
まんいん
Romaji
manin
Nghĩa
đông đúc, chật kín
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
電車(でんしゃ)が満員(まんいん)です。
Tàu điện đông đúc.
↑
↓