日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 短い
短い
Hiragana
みじかい
Romaji
mijikai
Nghĩa
ngắn
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
時間(じかん)が短(みじか)いです。
Thời gian ngắn.
↑
↓