日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 娘
娘
Hiragana
むすめ
Romaji
musume
Nghĩa
con gái
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
娘(むすめ)は五歳(ごさい)です。
Con gái tôi 5 tuổi.
↑
↓