日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 夏
夏
Hiragana
なつ
Romaji
natsu
Nghĩa
mùa hè
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
夏(なつ)は暑(あつ)いです。
Mùa hè nóng.
↑
↓