日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 賑やか
賑やか
Hiragana
にぎやか
Romaji
nigiyaka
Nghĩa
nhộn nhịp, náo nhiệt
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
賑(にぎ)やかな町(まち)です。
Thị trấn nhộn nhịp.
↑
↓