日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ お弁当
お弁当
Hiragana
おべんとう
Romaji
obentou
Nghĩa
cơm hộp
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
お弁当(べんとう)を持(も)っていきます。
Tôi mang theo cơm hộp.
↑
↓