日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ お正月
お正月
Hiragana
おしょうがつ
Romaji
oshougatsu
Nghĩa
Tết Nhật (năm mới)
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
お正月(おしょうがつ)に家族(かぞく)と過(す)ごします。
Tôi đón Tết cùng gia đình.
↑
↓