日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 履歴書
履歴書
Hiragana
りれきしょ
Romaji
rirekisho
Nghĩa
sơ yếu lý lịch
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
履歴書(りれきしょ)を書(か)きます。
Tôi viết sơ yếu lý lịch.
↑
↓