日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ リットル
リットル
Hiragana
リットル
Romaji
rittoru
Nghĩa
lít
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
一(いち)リットルです。
1 lít.
↑
↓