日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 冊
冊
Hiragana
さつ
Romaji
satsu
Nghĩa
cuốn (đếm sách)
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
本(ほん)を五冊(ごさつ)読(よ)みました。
Tôi đã đọc 5 cuốn sách.
↑
↓