日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ しっかり
しっかり
Hiragana
しっかり
Romaji
shikkari
Nghĩa
chắc chắn, vững vàng
Loại từ
Trạng từ
JLPT
N5
Ví dụ
しっかり勉強(べんきょう)してください。
Xin học hành cho chắc chắn.
↑
↓