日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 新鮮
新鮮
Hiragana
しんせん
Romaji
shinsen
Nghĩa
tươi mới
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
新鮮(しんせん)な魚(さかな)です。
Cá tươi.
↑
↓