日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 親切
親切
Hiragana
しんせつ
Romaji
shinsetsu
Nghĩa
tốt bụng, tử tế
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
田中(たなか)さんは親切(しんせつ)です。
Anh Tanaka tốt bụng.
↑
↓