日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 小学校
小学校
Hiragana
しょうがっこう
Romaji
shougakkou
Nghĩa
trường tiểu học
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
小学校(しょうがっこう)に通(かよ)います。
Tôi đi học tiểu học.
↑
↓