日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 酸っぱい
酸っぱい
Hiragana
すっぱい
Romaji
suppai
Nghĩa
chua
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
レモンは酸(す)っぱいです。
Chanh chua.
↑
↓