日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ たまに
たまに
Hiragana
たまに
Romaji
tamani
Nghĩa
thỉnh thoảng
Loại từ
Trạng từ
JLPT
N5
Ví dụ
たまに映画(えいが)を見(み)ます。
Thỉnh thoảng tôi xem phim.
↑
↓