日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 定期券
定期券
Hiragana
ていきけん
Romaji
teikiken
Nghĩa
vé tháng
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Đường sắt
JLPT
N5
↑
↓