日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 月
月
Hiragana
つき
Romaji
tsuki
Nghĩa
mặt trăng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
月(つき)が見(み)えます。
Nhìn thấy mặt trăng.
↑
↓