日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 冷たい
冷たい
Hiragana
つめたい
Romaji
tsumetai
Nghĩa
lạnh (đồ vật, đồ uống)
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
冷(つめ)たい水(みず)です。
Nước lạnh.
↑
↓