日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 運転手
運転手
Hiragana
うんてんしゅ
Romaji
untenshu
Nghĩa
tài xế
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
バスの運転手(うんてんしゅ)です。
Là tài xế xe buýt.
↑
↓