日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 夢
夢
Hiragana
ゆめ
Romaji
yume
Nghĩa
giấc mơ, ước mơ
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
夢(ゆめ)を見(み)ました。
Tôi đã mơ một giấc mơ.
↑
↓