日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 有給休暇
有給休暇
Hiragana
ゆうきゅうきゅうか
Romaji
yuukyuukyuuka
Nghĩa
nghỉ phép có lương
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
有給休暇(ゆうきゅうきゅうか)を取(と)ります。
Tôi nghỉ phép có lương.
↑
↓