日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 終
終
kết thúc
Âm Onyomi(音読み)
シュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
お-わる
Số nét
11
Bộ thủ
糸
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
終わる
おわる
kết thúc
最終
さいしゅう
cuối cùng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "終" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
終わる
おわる
owaru
kết thúc
↑
↓