Kanji N4 (40 chữ)

KanjiOnyomiKunyomiNghĩaSố nét
cầm, giữ, có 9
vận chuyển, vận may 12
bắt đầu 8
kết thúc 11
lao động, làm việc 13
mở 12
đóng 11
dạy 11
học, tập 11
yếu 10
mạnh 11
nặng 9
nhẹ 12
giống nhau 6
phản, trái ngược 4
đối, so 7
chú, rót 8
ý 13
xây dựng 9
chủ 5
lên (xe) 9
trúng, đúng 6
xấu 11
buồn 12
vui, dễ chịu 13
khổ, đắng 8
ngày xưa 8
buổi trưa 9
ngủ 10
dậy, xảy ra 10