日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 閉
閉
đóng
Âm Onyomi(音読み)
ヘイ
Âm Kunyomi(訓読み)
し-める・と-じる
Số nét
11
Bộ thủ
門
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
閉める
しめる
đóng
閉店
へいてん
đóng cửa hàng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "閉" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
閉まる
しまる
shimaru
đóng lại (tự động)
閉める
しめる
shimeru
đóng
↑
↓