日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 同
同
giống nhau
Âm Onyomi(音読み)
ドウ
Âm Kunyomi(訓読み)
おな-じ
Số nét
6
Bộ thủ
口
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
同じ
おなじ
giống nhau
同僚
どうりょう
đồng nghiệp
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "同" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
同僚
どうりょう
douryou
đồng nghiệp
同意する
どういする
douisuru
đồng ý
↑
↓