日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 反
反
phản, trái ngược
Âm Onyomi(音読み)
ハン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
4
Bộ thủ
又
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
反対
はんたい
phản đối
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "反" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
反対
はんたい
hantai
phản đối
↑
↓