日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 対
対
đối, so
Âm Onyomi(音読み)
タイ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
7
Bộ thủ
寸
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
反対
はんたい
phản đối
対話
たいわ
đối thoại
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "対" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
反対
はんたい
hantai
phản đối
対処する
たいしょする
taishosuru
đối phó
対応する
たいおうする
taiousuru
đối ứng, xử lý
対策
たいさく
taisaku
đối sách, biện pháp
↑
↓