日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 注
注
chú, rót
Âm Onyomi(音読み)
チュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
そそ-ぐ
Số nét
8
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
注意
ちゅうい
chú ý
注文
ちゅうもん
đặt hàng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "注" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
注文
ちゅうもん
chuumon
đặt món, order
↑
↓