日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 乗
乗
lên (xe)
Âm Onyomi(音読み)
ジョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
の-る
Số nét
9
Bộ thủ
丿
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
乗る
のる
lên xe
乗客
じょうきゃく
hành khách
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "乗" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
乗り換える
のりかえる
norikaeru
chuyển tàu, xe
乗客
じょうきゃく
joukyaku
hành khách
搭乗
とうじょう
toujou
lên máy bay, boarding
移乗
いじょう
ijou
di chuyển (từ giường sang xe lăn...)
↑
↓