日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 起
起
dậy, xảy ra
Âm Onyomi(音読み)
キ
Âm Kunyomi(訓読み)
お-きる・お-こす
Số nét
10
Bộ thủ
走
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
起きる
おきる
thức dậy
起こす
おこす
đánh thức
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "起" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
起こす
おこす
okosu
đánh thức
↑
↓