đếm
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đếm

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "数" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tesuuryou phí dịch vụ, phí giao dịch
kazoeru đếm
suugaku toán học