日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 量
量
lượng, đo lường
Âm Onyomi(音読み)
リョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
はか-る
Số nét
12
Bộ thủ
里
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
量る
はかる
đo lường
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "量" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
出荷量
しゅっかりょう
shukkaryou
sản lượng xuất hàng
収量
しゅうりょう
shuuryou
sản lượng thu hoạch
重量
じゅうりょう
juuryou
trọng lượng
↑
↓