lượng, đo lường
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đo lường

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "量" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shukkaryou sản lượng xuất hàng
shuuryou sản lượng thu hoạch
juuryou trọng lượng