日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 割
割
chia, bổ
Âm Onyomi(音読み)
カツ
Âm Kunyomi(訓読み)
わ-る
Số nét
12
Bộ thủ
刀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
割る
わる
chia, bổ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "割" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
割り箸
わりばし
waribashi
đũa dùng một lần
割合
わりあい
wariai
tỷ lệ
割引
わりびき
waribiki
giảm giá
↑
↓