日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 増
増
tăng
Âm Onyomi(音読み)
ゾウ
Âm Kunyomi(訓読み)
ふ-やす・ふ-える
Số nét
14
Bộ thủ
土
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
増やす
ふやす
làm tăng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "増" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
増える
ふえる
fueru
tăng lên
増加
ぞうか
zouka
sự gia tăng
↑
↓