日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 減
減
giảm
Âm Onyomi(音読み)
ゲン
Âm Kunyomi(訓読み)
へ-らす・へ-る
Số nét
12
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
減らす
へらす
làm giảm
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "減" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
削減
さくげん
sakugen
cắt giảm
減る
へる
heru
giảm xuống
減少
げんしょう
genshou
sự giảm thiểu
↑
↓