tiếp tục
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
tiếp diễn

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "続" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tetsuzuki thủ tục
tsuzuku tiếp diễn
tsuzukeru tiếp tục