日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 直
直
sửa
Âm Onyomi(音読み)
チョク
Âm Kunyomi(訓読み)
なお-す・なお-る
Số nét
8
Bộ thủ
目
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
直す
なおす
sửa
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "直" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
正直
しょうじき
shoujiki
trung thực
直す
なおす
naosu
sửa chữa
直売所
ちょくばいじょ
chokubaijo
cửa hàng bán trực tiếp nông sản
素直
すなお
sunao
ngoan ngoãn, thẳng thắn
見直す
みなおす
minaosu
xem xét lại
↑
↓