日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 湿
湿
ẩm ướt
Âm Onyomi(音読み)
シツ
Âm Kunyomi(訓読み)
しめ-る
Số nét
12
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
湿る
しめる
ẩm ướt
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "湿" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
湿った
しめった
shimetta
ẩm ướt
湿度
しつど
shitsudo
độ ẩm
↑
↓