bị ướt
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
bị ướt

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "濡" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
nureru bị ướt